Bản dịch của từ 戢翼 trong tiếng Việt
戢翼
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢翼 (Cụm từ)
【jí yì】
01
Xếp/hạ cánh, thu cánh lại để ngừng bay; hành động khép cánh dừng bay (thường nói về chim)
1.敛翅止飞。
Ví dụ
02
Ẩn dật, lui về ẩn cư hoặc khiêm tốn nhường chỗ cho người khác (giữ mình ở thế thấp)
2.喻归隐或谦卑自处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢翼
jí
戢
yì
翼
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
