Bản dịch của từ 戢藏 trong tiếng Việt
戢藏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢藏 (Động từ)
【jí cáng】
01
Thu gom, giấu kín; tương tự như “藏匿/藏藏”,thường chỉ hành động thu giữ, cất giấu (cổ văn từ)
1.亦作“戢臧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cất giữ, thu gom để lưu trữ (thuật ngữ cổ, tương tự “收藏”)
2.收藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢藏
jí
戢
cáng
藏
Các từ liên quan
戢伏
戢兵
戢制
藏书
藏伏
