ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢身
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Ẩn thân; thu mình lại, giấu dấu vết (chỉ hành động lẩn tránh, không để lộ tung tích)
敛迹;藏身。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
戢
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép