ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢迹
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
Ẩn mình, núp kín, giấu dấu vết (匿迹)
匿迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jí
戢
jì
迹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép