Bản dịch của từ 截头 trong tiếng Việt
截头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
截头 (Danh từ)
【jié tóu】
01
Tên nước cổ ở Ấn Độ (Cổ Thiên Trúc)
2.古天竺国名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đều nhau về chiều dài hoặc kích thước, như tóc cắt bằng phẳng, cùng một độ cao
1.齐头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截头
jié
截
tóu
头
Các từ liên quan
截串
截住
截击
截击机
截刻
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
- Các biến thể:
- 擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑵
倢
婕
䂒
擮
䌖
蜐
洯
扢
崨
䅥
搩
戠
㦸
戢
戓
戨
㦱
㦰
㦷
㦲
戗
戵
戛
蜿
覞
㨺
䩝
暝
歌
䎐
慺
遯
鉶
榧
漅
截止
截图
截至
截然
拦截
截屏
半截
直截
截肢
截断
