Bản dịch của từ 截头路 trong tiếng Việt

截头路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

截头路 (Danh từ)

jié tóu lù
01

Đường cụt; con đường bị chặn không thể đi tiếp được nữa.

断头路,前面走不通的路。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截头路

jié

tóu

Các từ liên quan

截串
截住
截击
截击机
截刻
头一无二
头七
头上
头上安头
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
截
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Các biến thể:
擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
Hình thái radical:
⿹,𢦏,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép