Bản dịch của từ 截翦 trong tiếng Việt
截翦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
截翦 (Động từ)
【jié jiǎn】
01
Cắt bớt, tước bỏ, giống như việc xén hoặc cắt sửa cho ngắn lại hoặc ít đi.
犹删削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截翦
jié
截
jiǎn
翦
Các từ liên quan
截串
截住
截击
截击机
截刻
翦伐
翦刀
翦刀草
翦刈
翦刷
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
- Các biến thể:
- 擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑵
倢
婕
䂒
擮
䌖
蜐
洯
扢
崨
䅥
搩
戠
㦸
戢
戓
戨
㦱
㦰
㦷
㦲
戗
戵
戛
蜿
覞
㨺
䩝
暝
歌
䎐
慺
遯
鉶
榧
漅
截止
截图
截至
截然
拦截
截屏
半截
直截
截肢
截断
