Bản dịch của từ 截肪 trong tiếng Việt

截肪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

截肪 (Danh từ)

jié fáng
01

Lớp mỡ trắng cắt ra, màu sắc và chất liệu trắng mịn, bóng; thường dùng để hình dung vẻ trắng sáng, mịn màng.

切开的脂肪。喻颜色和质地白润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截肪

jié

fáng

Các từ liên quan

截串
截住
截击
截击机
截刻
截
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Các biến thể:
擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
Hình thái radical:
⿹,𢦏,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép