Bản dịch của từ 戫 trong tiếng Việt
戫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
戫 (Tính từ)
【yù】
01
Có văn chương, có tài hoa như người viết thơ hay (nhớ chữ 'dực' như 'dịch' văn chương bay bổng).
有文采。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhanh nhẹn, mau lẹ như cơn gió thoảng qua (nhớ 'dực' như bay nhanh).
迅疾的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
