Bản dịch của từ 戫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Có văn chương, có tài hoa như người viết thơ hay (nhớ chữ 'dực' như 'dịch' văn chương bay bổng).

有文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh nhẹn, mau lẹ như cơn gió thoảng qua (nhớ 'dực' như bay nhanh).

迅疾的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
Các biến thể:
㦽, 彧
Hình thái radical:
⿰,有,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚一一一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép