Bản dịch của từ 戭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

Thương (bị thương; vết thương; làm tổn thương)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戭
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Hình thái radical:
⿰寅戈
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép