Bản dịch của từ 戮力 trong tiếng Việt

戮力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

戮力 (Động từ)

lù lì
01

Đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực.

齊心合力, 團結一致.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戮力

戮
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
剹, 𠞨, 𡠢, 𡭁, 𣩍, 𦐟, 𦐱, 𦞋, 勠, 戮
Hình thái radical:
⿰,翏,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép