Bản dịch của từ 戮力一心 trong tiếng Việt
戮力一心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
戮力一心 (Tính từ)
【lù lì yì xīn】
01
Đồng lòng hợp sức; cùng nhau nỗ lực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戮力一心
lù
戮
lì
力
yī
一
xīn
心
Các từ liên quan
戮力
戮力同心
戮力壹心
力不从愿
力不胜任
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 剹, 𠞨, 𡠢, 𡭁, 𣩍, 𦐟, 𦐱, 𦞋, 勠, 戮
- Hình thái radical:
- ⿰,翏,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏴
璐
淥
㪖
逯
峍
㜙
鏕
㖨
㯝
蕗
摝
戦
㦰
戒
㦸
戙
我
戭
戳
㦼
戧
戜
戗
覢
蔃
㣅
甋
篏
邆
㱂
徲
醆
層
㣳
嬊
杀戮
屠戮
戮力
诛戮
刑戮
夷戮
戮力同心
引颈就戮
野蛮杀戮
