Bản dịch của từ 戱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Trò chơi, vở kịch (như 'hí kịch' là kịch biểu diễn trên sân khấu)

同“戲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

戱
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虛,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép