Bản dịch của từ 戳咕 trong tiếng Việt
戳咕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
戳咕 (Động từ)
【chuō gū】
01
Kích động lén lút
暗中煽动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gây rối sau lưng ai đó
背后煽动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戳咕
chuō
戳
gū
咕
- Bính âm:
- 【chuō】【ㄔㄨㄛ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 擢
- Hình thái radical:
- ⿰,翟,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逴
繛
踔
趠
㦰
戉
戫
戲
戒
㦳
戱
㦱
戨
戡
㦷
戠
龎
糦
䵦
邋
㽈
䙦
鳐
䮚
臑
蟢
𠐳
鬩
戳穿
戳破
邮戳
戳儿
戳记
戳子
手戳
日戳
戳力
戳咕
