Bản dịch của từ 戳指 trong tiếng Việt
戳指
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
戳指 (Động từ)
【chuō zhǐ】
01
Dùng tay đưa ngón tay ra, chỉ vào vật hay người nào đó.
伸出指头指着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戳指
chuō
戳
zhǐ
指
Các từ liên quan
戳不住
戳个儿
戳份儿
戳儿
戳刺感
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【chuō】【ㄔㄨㄛ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 擢
- Hình thái radical:
- ⿰,翟,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逴
繛
踔
趠
㦰
戉
戫
戲
戒
㦳
戱
㦱
戨
戡
㦷
戠
龎
糦
䵦
邋
㽈
䙦
鳐
䮚
臑
蟢
𠐳
鬩
戳穿
戳破
邮戳
戳儿
戳记
戳子
手戳
日戳
戳力
戳咕
