Bản dịch của từ 戳瘪脚 trong tiếng Việt
戳瘪脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | ch | uo | thanh ngang |
戳瘪脚 (Động từ)
【chuō bié jiǎo】
01
Đâm vào chân, làm đau chân.
见“戳壁脚”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戳瘪脚
chuō
戳
biě
瘪
jiǎo
脚
Các từ liên quan
戳不住
戳个儿
戳份儿
戳儿
戳刺感
瘪三
瘪嘴
瘪塌塌
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【chuō】【ㄔㄨㄛ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 擢
- Hình thái radical:
- ⿰,翟,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逴
繛
踔
趠
㦰
戉
戫
戲
戒
㦳
戱
㦱
戨
戡
㦷
戠
龎
糦
䵦
邋
㽈
䙦
鳐
䮚
臑
蟢
𠐳
鬩
戳穿
戳破
邮戳
戳儿
戳记
戳子
手戳
日戳
戳力
戳咕
