Bản dịch của từ 戴丘 trong tiếng Việt

戴丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴丘 (Danh từ)

dài qiū
01

Đồi nằm bên đường; ý chỉ được người khác nâng đỡ, khuyến khích.

道侧之丘。《尔雅.释丘》:“途出其前戴丘。”郝懿行义疏:“谓道过丘南﹐若为道负戴﹐故为戴丘。”后以“戴丘”谓受人奖掖之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴丘

dài

qiū

Các từ liên quan

戴仰
戴任
戴冠郎
戴凭席
丘井
丘亭
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép