Bản dịch của từ 戴冠郎 trong tiếng Việt

戴冠郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴冠郎 (Danh từ)

dài guān láng
01

Tên gọi khác của gà.

鸡的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴冠郎

dài

guān

láng

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴凭席
冠上加冠
冠上履下
冠世
郎中
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép