Bản dịch của từ 戴南 trong tiếng Việt

戴南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴南 (Danh từ)

dài nán
01

Chim đà điểu. Còn gọi là chim戴胜.

鸟名。即戴胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴南

dài

nán

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
南中
南为
南之威
南乌
南乐
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép