Bản dịch của từ 戴帽子 trong tiếng Việt
戴帽子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
戴帽子 (Động từ)
【dài mào zi】
01
Đội mũ
戴上帽子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chụp mũ; gắn mác
比喻给人加上某种罪名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴帽子
dài
戴
mào
帽
zi
子
Các từ liên quan
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
- Các biến thể:
- 載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毒
殆
紿
㻖
垈
㫹
簤
軩
釱
帯
柋
㞭
卒
協
华
卆
卍
卅
喪
卙
卌
卄
南
半
䞾
儨
檅
䩯
䃨
嬺
䕜
㯭
襁
𠐠
䊣
䉄
爱戴
佩戴
穿戴
戴上
戴着
戴表
戴套
戴尔
拥戴
配戴
