Bản dịch của từ 戴盆 trong tiếng Việt

戴盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴盆 (Danh từ)

dài pén
01

Đội một cái chậu lên đầu.

1.将盆覆戴在头上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự oan ức, không thể giải quyết.

2.犹覆盆。喻冤屈难伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴盆

dài

pén

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép