Bản dịch của từ 戴盆望天 trong tiếng Việt

戴盆望天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴盆望天 (Thành ngữ)

dài pén wàng tiān
01

Đội chậu nhìn trời; hành động trái ngược với mục đích; nghĩ một đằng làm một nẻo

头戴盆子而想看天上比喻行动跟目的相反,愿望无法

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴盆望天

dài

pén

wàng

tiān

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
天一
天一阁
天丁
天上人间
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép