Bản dịch của từ 戴笠故交 trong tiếng Việt
戴笠故交
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
戴笠故交 (Tính từ)
【dài lì gù jiāo】
01
Cùng cảnh nghèo khó; khốn khổ có nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴笠故交
dài
戴
lì
笠
gù
故
jiāo
交
Các từ liên quan
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
故世
故业
故主
故义
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
- Các biến thể:
- 載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,異
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毒
殆
紿
㻖
垈
㫹
簤
軩
釱
帯
柋
㞭
卒
協
华
卆
卍
卅
喪
卙
卌
卄
南
半
䞾
儨
檅
䩯
䃨
嬺
䕜
㯭
襁
𠐠
䊣
䉄
爱戴
佩戴
穿戴
戴上
戴着
戴表
戴套
戴尔
拥戴
配戴
