Bản dịch của từ 戴维营 trong tiếng Việt

戴维营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴维营 (Danh từ)

dài wéi yíng
01

Camp David

美国总统的度假别墅,位于马里兰州。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴维营

dài

wéi

yíng

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép