Bản dịch của từ 戴菊鸟 trong tiếng Việt

戴菊鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴菊鸟 (Danh từ)

dài jú niǎo
01

Chim hoạ mi

一种鸟类,名字中有“菊”的成分。

Ví dụ
02

Kinglet; Đai Cúc Điểu; Cụm từ này có thể hiểu là 'chim hoa cúc đeo' hoặc 'chim mang hoa cúc', nhưng không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt.

戴 (dài) - đeo, mang; 菊 (jú) - cúc, hoa cúc; 鸟 (niǎo) - chim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴菊鸟

dài

niǎo

戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép