Bản dịch của từ 戴阳 trong tiếng Việt

戴阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴阳 (Danh từ)

dài yáng
01

Triệu chứng trong y học cổ truyền, biểu hiện của tình trạng hàn thấp ở phần dưới cơ thể, gây ra hiện tượng mặt đỏ, cơ thể nóng.

中医学术语。指下焦虚寒而面赤体热﹑下虚寒而上假热的症候。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴阳

dài

yáng

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép