Bản dịch của từ 戴高帽子 trong tiếng Việt

戴高帽子

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴高帽子 (Thành ngữ)

dài gāo mào zi
01

Lời tâng bốc; lời nịnh hót; lời xu nịnh

比喻对人说恭维的话也说戴高帽儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴高帽子

dài

gāo

mào

zi

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
高下
高下其手
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép