Bản dịch của từ 戴鸡佩豚 trong tiếng Việt

戴鸡佩豚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

戴鸡佩豚 (Tính từ)

dài jī pèi tún
01

Dũng cảm như gà trống và heo rừng; biểu tượng của sự dũng cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戴鸡佩豚

dài

pèi

tún

Các từ liên quan

戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
戴
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÁI】
Các biến thể:
載, 𢎑, 𢨇, 𢨚, 𨚵, 𩖘, 侢, 戴
Hình thái radical:
⿹,𢦏,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一一丨丨一ノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép