Bản dịch của từ 戶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

(Danh từ)

01

(Chữ tượng hình: hình nửa cánh cửa, là bộ thủ trong chữ Hán, liên quan đến cửa nhà, cánh cửa đơn)

(象形。甲骨文字形,象門(門)字的一半。漢字部首之一。从“戶”的多與門戶有關。本義:單扇門)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửa đơn, cánh cửa (như cửa nhà, cửa phòng)

同本義

Ví dụ
03

Gia đình, một hộ gia đình (một nhà một hộ)

住戶,人家。一家稱一戶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hộ khẩu, sổ đăng ký hộ khẩu

戶籍(登記戶口的冊籍)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nhà ở, căn nhà

屋室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lỗ hổng, cửa ra vào (lỗ, khe hở)

出入口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Khả năng uống rượu, lượng rượu có thể uống

酒量

Ví dụ
08

Người hoặc gia đình làm nghề gì đó

從事某種職業的人或家庭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Gia thế, dòng dõi, cửa nhà (thường dùng trong thành ngữ)

門第。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Tài khoản, số tài khoản

戶頭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Hang động, hang hốc

洞穴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

戶
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
㦿, 户, 戸, 枦, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép