Bản dịch của từ 户口簿 trong tiếng Việt

户口簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户口簿 (Danh từ)

hù kǒu bù
01

Sổ hộ khẩu

记载住户成员的姓名、籍贯、年龄、职业等内容的册子也说户口本儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户口簿

kǒu

簿

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
簿书
簿伍
簿册
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép