Bản dịch của từ 户告人晓 trong tiếng Việt

户告人晓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户告人晓 (Thành ngữ)

hù gào rén xiǎo
01

Ai ai cũng biết

按户通告,人人知道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户告人晓

gào

rén

xiǎo

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép