Bản dịch của từ 户庭 trong tiếng Việt

户庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户庭 (Danh từ)

hù tíng
01

Sân ngoài nhà, khoảng không gian trước cửa hoặc sân vườn nhỏ; cũng dùng chỉ cổng nhà, cửa ngõ gia đình.

户外庭院。亦泛指门庭﹑家门。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户庭

tíng

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép