Bản dịch của từ 户枢不朽 trong tiếng Việt

户枢不朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户枢不朽 (Tính từ)

hù shū bù xiǔ
01

Bền vững và ổn định

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户枢不朽

shū

xiǔ

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép