Bản dịch của từ 户槛 trong tiếng Việt

户槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户槛 (Danh từ)

hù kǎn
01

Bậc cửa, phần dưới của khung cửa, nơi thường đặt chân bước qua để vào nhà.

1.门槛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ then chốt, điểm mấu chốt quan trọng (như cửa ngõ, nơi quyết định)

2.引申为要害之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户槛

kǎn

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
槛兽
槛槛
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép