Bản dịch của từ 户灶 trong tiếng Việt
户灶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
户灶 (Danh từ)
【hù zào】
01
Đơn vị quân đội thời xưa gồm năm người cùng ăn chung một bếp lửa (hộ táo).
古代军队编制单位。五名同灶而食的兵吏编为一户灶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户灶
hù
户
zào
灶
Các từ liên quan
户丁
户下
户主
户伯
户侍
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 戶, 戸, 𣥘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕆
㺉
㸦
簄
護
弖
怘
綔
嗃
䍓
觷
护
戽
㦾
扃
㧀
戶
所
㦿
戺
扉
扄
扈
㧂
曰
井
𠘮
今
尺
𠑶
𠃕
㠪
𠚩
𠀀
夭
五
客户
账户
用户
户外
帐户
商户
户籍
开户
户口
落户
