Bản dịch của từ 户课 trong tiếng Việt

户课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

户课 (Danh từ)

hù kè
01

Thuế đánh trên hộ gia đình, gọi là thuế hộ.

即户税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户课

Các từ liên quan

户丁
户下
户主
户伯
户侍
课丁
课与
课业
课习
课书
户
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 戸, 𣥘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép