Bản dịch của từ 户辩 trong tiếng Việt
户辩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
户辩 (Tính từ)
【hù biàn】
01
Tên gọi khác của '户辨',指古代官员或门客辨别身份或事务的角色。
1.亦作“户辨”。
Ví dụ
02
Đi từng nhà để giải thích hoặc thuyết minh
2.挨户说明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ai cũng hiểu rõ, nhà nhà đều biết rõ
3.家家明了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 户辩
hù
户
biàn
辩
Các từ liên quan
户丁
户下
户主
户伯
户侍
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 戶, 戸, 𣥘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕆
㺉
㸦
簄
護
弖
怘
綔
嗃
䍓
觷
护
戽
㦾
扃
㧀
戶
所
㦿
戺
扉
扄
扈
㧂
曰
井
𠘮
今
尺
𠑶
𠃕
㠪
𠚩
𠀀
夭
五
客户
账户
用户
户外
帐户
商户
户籍
开户
户口
落户
