Bản dịch của từ 戹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Cái ách, cái yên ngựa, giống như cái vòng gỗ uốn quanh cổ trâu bò để kéo xe (nhớ đến 'yên cương' trâu bò).

车轭,套在牲口脖子上的曲木。后作“軛”。《詩•大雅•韓奕》:“鞹鞃淺幭,鞗革金厄。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ hiểm trở, hẹp, khó đi qua (như 'ngõ ngách' hiểm yếu).

险要之处。《説文•户部》:“戹,隘也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khó khăn, gian khổ (như 'gian nan' trong cuộc sống).

困难;艰苦。《玉篇•户部》:“戹,困也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sự nghèo khó, tai họa, rủi ro (liên tưởng đến 'nghèo nàn' và 'tai ương').

穷困;灾难。后作“厄”。《玉篇•户部》:“戹,災也。亦作厄。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cửa nhỏ, lối đi hẹp (như 'cửa hẹp' trong nhà).

小门。《字彙•户部》:“戹,户小門也。”

Ví dụ
戹
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【厄】
Các biến thể:
厄, 軛
Hình thái radical:
⿸,戶,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép