Bản dịch của từ 戹困 trong tiếng Việt

戹困

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

戹困 (Tính từ)

è kùn
01

Bị dồn ép, bị nghẹt, ở trong hoàn cảnh khó khăn; khó xoay sở (cổ nghĩa, ít dùng)

困迫;困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戹困

è

kùn

Các từ liên quan

戹屯
戹屯歌
戹年
戹苦
戹辱
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
戹
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【厄】
Các biến thể:
厄, 軛
Hình thái radical:
⿸,戶,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép