Bản dịch của từ 戹屯歌 trong tiếng Việt
戹屯歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
戹屯歌 (Danh từ)
【è tún gē】
01
"Shutun Song": một bài thơ do Triệu Kỳ viết vào thời Đông Hán, miêu tả nỗi thống khổ khi bị giáng chức, bị di tản, chạy trốn tứ phương do dính líu (tiêu đề bài thơ, tiểu sử lịch sử)
东汉赵岐数贬议唐玹,玹为京兆尹,岐惧祸及,逃难四方,作《戹屯歌》以述备尝艰难困苦之况。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戹屯歌
è
戹
tún
屯
gē
歌
Các từ liên quan
戹困
戹屯
戹年
戹苦
戹辱
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
