Bản dịch của từ 戺庭 trong tiếng Việt
戺庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
戺庭 (Danh từ)
【shì tíng】
01
Sân trước, khoảng sân dưới bậc thềm (chỉ vị trí trước cửa nhà; theo chữ nghĩa: 'tầng hạ đình tiền' — sân trước phía dưới bậc tam cấp)
阶下庭前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戺庭
shì
戺
tíng
庭
Các từ liên quan
戺陛
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
