Bản dịch của từ 戺陛 trong tiếng Việt

戺陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

戺陛 (Danh từ)

shì bì
01

Chỉ triều đình, triều đình nhà vua (ý cổ, chỉ nơi triều chính)

陛廉。借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戺陛

shì

Các từ liên quan

戺庭
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
戺
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Các biến thể:
𢨪, 𢩂, 巸
Hình thái radical:
⿰户巳
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép