ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戻
Bảng phân tích âm vị 戻
Tì
Cánh cửa hai bên thành xe (như cánh cửa xe ngựa, xe bò)
车壁两旁的门。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép