Bản dịch của từ 戼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎo
01

Giờ Mão (từ 5 đến 7 giờ sáng), là vị trí thứ 4 trong 12 địa chi, hình tượng cửa mở (như hai cánh cửa mở ra đón bình minh).

同“卯”。《廣韻•巧韻》:“戼”,“卯”的篆文。《六書正譌•巧韻》:“戼,闢户也,从二户,象門兩闢形。因聲借為寅戼字,為日出物生之義。”《正字通•户部》:“戼,卯本字,象門兩闢,篆作戼。”’

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

戼
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép