Bản dịch của từ 戽 trong tiếng Việt
戽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
戽 (Danh từ)
【hù】
01
Gàu tát nước; đồ tát nước; dụng cụ tát nước
戽斗也泛指汲水灌田的农具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tát nước; bơm nước
汲 (水灌田)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐ】
- Các biến thể:
- 𣶉, 𡰷, 洿
- Hình thái radical:
- ⿸,户,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祜
枑
摢
豰
鳸
戸
簄
鱯
㨭
雽
嫮
㦿
所
扅
㧂
戼
戾
扃
扉
㧁
戶
㦿
㦾
房
㧟
胏
绉
狜
乸
𠈡
𠗂
狓
姅
饲
㸞
䒯
戽斗
戽水
编戽竭海
