Bản dịch của từ 戽鱼 trong tiếng Việt

戽鱼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

戽鱼 (Động từ)

hù yú
01

Múc nước trong cống hoặc ao để bắt cá.

戽干水沟或河塘里的水以取鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戽鱼

Các từ liên quan

戽斗
戽水
戽篼
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
戽
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỐ】
Các biến thể:
𣶉, 𡰷, 洿
Hình thái radical:
⿸,户,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép