Bản dịch của từ 戾于 trong tiếng Việt

戾于

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾于 (Liên từ)

lì yú
01

至于; 说到谈到…(多见于文言用于引出后项

至于。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾于

Các từ liên quan

戾园
戾太子
戾夫
戾契
戾家
于乎哀哉
于于
于今
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép