Bản dịch của từ 戾园 trong tiếng Việt

戾园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾园 (Danh từ)

lì yuán
01

Lăng mộ của thái tử Lệ (戾太子); cũng dùng để chỉ chính thái tử Lệ (tức danh xưng lịch sử).

戾太子的陵园。亦借指戾太子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾园

yuán

Các từ liên quan

戾于
戾太子
戾夫
戾契
戾家
园丁
园亭
园令
园公
园区
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép