Bản dịch của từ 戾家 trong tiếng Việt

戾家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾家 (Danh từ)

lì jiā
01

Kẻ bên ngoài, người không chuyên; tay mơ, người vô kinh nghiệm (ngoại nhập, không phải chuyên gia).

1.外行。亦指外行的人。

Ví dụ
02

Diễn viên chuyên nghiệp (nghề diễn, nghề sân khấu)

2.职业演员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾家

jiā

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
家丁
家下
家下人
家丑
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép