Bản dịch của từ 戾狠 trong tiếng Việt

戾狠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾狠 (Tính từ)

lì hěn
01

Cộc cằn, ngang ngược, khó bảo (tính cách hay thái độ hung dữ, không dễ bảo)

见“戾很”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾狠

hěn

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
狠切
狠刚
狠劣
狠劲
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép